Các chuỗi Alt này là phím truy cập chứ không phải phím tắt thật, nhưng xuất hiện liên tục trong công việc dựng mô hình. Chúng có thể thay đổi theo cách bố trí ribbon hoặc phiên bản Excel.
Dán giá trị
Access KeyBỏ công thức và chỉ giữ lại giá trị đang hiển thị.
Chuỗi chính
Alt, E, S, V, Enter
Tên lệnh trên ribbon
Paste Special ▸ Values
Cách khác
Ctrl+Alt+V, V, Enter
Khi nào hữu ích: Thao tác mặc định trước khi rà soát, bàn giao tệp hoặc cắt liên kết ngoài.
Dán công thức
Access KeyChỉ chuyển công thức, không mang theo định dạng của vùng nguồn.
Chuỗi chính
Alt, E, S, F, Enter
Tên lệnh trên ribbon
Paste Special ▸ Formulas
Cách khác
Ctrl+Alt+V, F, Enter
Khi nào hữu ích: Hữu ích khi vùng đích đã có sẵn bố cục và định dạng đúng.
Dán định dạng
Access KeyChỉ chuyển định dạng, giữ nguyên giá trị và công thức ở vùng đích.
Chuỗi chính
Alt, E, S, T, Enter
Tên lệnh trên ribbon
Paste Special ▸ Formats
Cách khác
Ctrl+Alt+V, T, Enter
Khi nào hữu ích: Cách nhanh để thống nhất bố cục trước khi chia sẻ tệp hoặc gửi mô hình đi rà soát.
Tự động chỉnh độ rộng cột
Access KeyChỉnh ngay độ rộng các cột đã chọn cho khớp nội dung.
Chuỗi chính
Alt, H, O, I
Tên lệnh trên ribbon
Home ▸ Format ▸ AutoFit Column Width
Khi nào hữu ích: Bước dọn dẹp quan trọng khi cần đưa một bảng rộng vào trạng thái sẵn sàng để rà soát.
Tự động chỉnh chiều cao hàng
Access KeySửa lại chiều cao hàng sau khi ngắt dòng hoặc ghi chú làm lệch bố cục.
Chuỗi chính
Alt, H, O, A
Tên lệnh trên ribbon
Home ▸ Format ▸ AutoFit Row Height
Khi nào hữu ích: Đặc biệt hữu ích với bảng kế hoạch nhiều ghi chú và các cột nhận xét.
Áp dụng tất cả đường viền
Access KeyKẻ viền quanh từng ô trong vùng đã chọn để cấu trúc bảng rõ ràng hơn.
Chuỗi chính
Alt, H, B, A
Tên lệnh trên ribbon
Home ▸ Borders ▸ All Borders
Khi nào hữu ích: Hữu ích cho bảng bàn giao, bảng so sánh và danh sách kiểm tra cần nhanh chóng dễ đọc.
Viền trên và viền dưới dày
Access KeyKẻ viền mảnh ở trên và viền dày ở dưới để làm nổi bật dòng tổng và tổng phụ.
Chuỗi chính
Alt, H, B, C
Tên lệnh trên ribbon
Home ▸ Borders ▸ Top and Thick Bottom Border
Khi nào hữu ích: Phù hợp cho dòng tổng, cuối mỗi phần và những dòng cần níu mắt người rà soát.
Cố định khung nhìn
Access KeyGiữ hàng tiêu đề hoặc cột quan trọng luôn hiển thị khi bạn cuộn bảng lớn.
Chuỗi chính
Alt, W, F, F
Tên lệnh trên ribbon
View ▸ Freeze Panes
Khi nào hữu ích: Giúp mỗi lượt rà soát nhanh hơn vì ngữ cảnh không mất khi cuộn.
Xem Excel cạnh nhau
Access KeyĐặt các sổ làm việc, hoặc hai cửa sổ của cùng một sổ, cạnh nhau để so sánh và nhập tham chiếu.
Chuỗi chính
Alt, W, N -> Win+Left / Win+Right
Tên lệnh trên ribbon
View ▸ New Window / View Side by Side
Cách khác
Alt, W, B
Khi nào hữu ích: Với một sổ mở hai khung nhìn: mở cửa sổ mới rồi ghim bằng Windows+Trái/Phải. Với hai sổ khác nhau, dùng View Side by Side.
Chèn hàng
Access KeyChèn hàng mà không phải rời tay sang chuột.
Chuỗi chính
Alt, I, R
Tên lệnh trên ribbon
Home ▸ Insert ▸ Insert Sheet Rows
Cách khác
Ctrl+Shift++
Khi nào hữu ích: Thường dùng khi thêm dòng trung gian, dòng giả định hoặc khối phân tích độ nhạy.
Chèn cột
Access KeyChèn nhanh cột so sánh hoặc cột phụ bằng bàn phím.
Chuỗi chính
Alt, I, C
Tên lệnh trên ribbon
Home ▸ Insert ▸ Insert Sheet Columns
Cách khác
Ctrl+Shift++
Khi nào hữu ích: Hữu ích khi thêm cột năm trước, cột chênh lệch hoặc cột ghi chú.
Nhóm hàng hoặc cột
Access KeyThu gọn phần chi tiết để người rà soát chuyển nhanh giữa tổng quan và chi tiết.
Chuỗi chính
Alt, D, G, G
Tên lệnh trên ribbon
Data ▸ Group
Khi nào hữu ích: Phù hợp để ẩn các bảng tính phụ mà vẫn giữ phần tóm tắt hiển thị.
Bỏ nhóm hàng hoặc cột
Access KeyBỏ các nhóm khi cấu trúc đã rối hoặc không còn phù hợp.
Chuỗi chính
Alt, D, G, U
Tên lệnh trên ribbon
Data ▸ Ungroup
Khi nào hữu ích: Tiện khi dọn dẹp sau các vòng rà soát hoặc khi dựng lại mô hình.