Phím tắt của Chỉnh sửa ô là gì?
Windows: F2. Mac: F2.
Hướng dẫn chi tiết cách dùng “Chỉnh sửa ô” trong Excel
Các phím được làm nổi bật là nơi bạn cần bấm. Hãy bấm các phím cần thiết cùng lúc.
Windows: F2
Mac: F2
Đây là ví dụ mô phỏng Excel cho thấy kết quả sau khi bấm phím tắt. Giao diện Excel thực tế có thể khác một chút.
Ví dụ trên Excel cho Windows (ký hiệu phím theo bàn phím US). Với Mac hoặc bố cục bàn phím khác, hãy xem phím ở đầu trang. Định dạng số có thể khác nhau theo khu vực.
Có thể kéo bảng sang ngang
◢ | A | B | C | D | E | F |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Item | Qty | Price | Total | Owner | Note |
| 2 | Pen | 12 | 80 | 960 | Aki | Rush |
| 3 | Pad | 6 | 120 | 720 | Mina | Review |
| 4 | File | 4 | 300 | 1200 | Ken | Done |
| 5 | Box | 3 | 450 | 1350 | Sora | Hold |
Hãy luyện phím tắt này để tay ghi nhớ thật chắc.
Chuyển ô hiện tại sang chế độ chỉnh sửa.
Windows: F2. Mac: F2.
Hữu ích khi chỉnh sửa chính xác chỉ bằng bàn phím.
Hãy luyện tiếp hoàn tác, định dạng ô và chỉnh sửa ô để tăng tốc rõ rệt các tác vụ Excel thường gặp.
Dùng nút trên trang này để vào ngay bài luyện tập trọng tâm. Ở chế độ luyện đầy đủ, bạn còn ôn lại hoàn tác, định dạng ô và chỉnh sửa ô.
Một mô phỏng trực quan cho thấy trạng thái Excel trước và sau khi thực hiện phím tắt.