Hàm Excel

XLOOKUP

Thực hiện tra cứu vectơ linh hoạt trong dữ liệu.

XLOOKUP(lookup_value, lookup_array, return_array, [if_not_found])

Tham số

lookup_value

Bắt buộc

Nhập giá trị bạn muốn tìm.

lookup_array

Bắt buộc

Chỉ định vùng hàng hoặc cột nơi tìm khóa tra cứu.

return_array

Bắt buộc

Chỉ định vùng sẽ trả về giá trị khi tìm thấy.

if_not_found

Không bắt buộc

Chỉ định giá trị trả về khi không tìm thấy.

Xem trước bài luyện

Hãy dùng XLOOKUP. Mục tiêu: Thực hiện tra cứu vectơ linh hoạt trong dữ liệu. Tham số: Giá trị cần tìm: "P003"; Mảng tìm kiếm: B2:B8; Mảng trả về: A2:A8; Nếu không tìm thấy: "Not registered". Kết quả mong đợi: Notebook.

Bảng ví dụ

#
AProduct Name
BProduct ID
CPrice
DStock
2AppleP00112080
3BananaP00298120
4NotebookP00345035
5PenP00430060
6GrapesP00515045
7RulerP00625020
8PeachP0078655

Cách dùng (công thức)

=XLOOKUP("P003", B2:B8, A2:A8, "Not registered")

Kết quả

Notebook

Luyện hàm này

Câu hỏi thường gặp về XLOOKUP

Cách dùng XLOOKUP trong Excel?

Thực hiện tra cứu vectơ linh hoạt trong dữ liệu. Với XLOOKUP, hãy nhập Giá trị cần tìm, Mảng tìm kiếm, Mảng trả về theo thứ tự này, rồi thêm các đối số tùy chọn nếu cần.

Luyện XLOOKUP ở đâu?

Nhấn nút luyện tập trên trang này để vào ngay bài tập về XLOOKUP.

XLOOKUP có những đối số nào?

Các đối số chính là Giá trị cần tìm, Mảng tìm kiếm, Mảng trả về, Nếu không tìm thấy. Bắt đầu với các đối số bắt buộc, sau đó thêm đối số tùy chọn nếu cần.