Cách dùng LEFT trong Excel?
Trả về các ký tự bên trái của văn bản. Với LEFT, hãy nhập Chuỗi, Số ký tự theo thứ tự này, rồi thêm các đối số tùy chọn nếu cần.
Trả về các ký tự bên trái của văn bản.
LEFT(text, [num_chars])text
Bắt buộcChỉ định giá trị sẽ dùng cho text.
num_chars
Không bắt buộcChỉ định giá trị sẽ dùng cho num_chars.
Hãy dùng LEFT. Mục tiêu: Trả về các ký tự bên trái của văn bản. Tham số: Chuỗi: B2; Số ký tự: 2. Kết quả mong đợi: Ta.
| # | AEmployee ID | BName | CEmail | DPayment Amount | EAmount Text |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | E001 | Taro Tanaka | t.tanaka@example.com | 1200 | 1200 |
| 3 | E002 | Hanako Suzuki | h.suzuki@example.com | 980 | 980 |
| 4 | E003 | Ken Sato | k.sato@example.com | 2450 | 2450 |
| 5 | E004 | Aya Takahashi | a.takahashi@example.com | 3000 | 3000 |
| 6 | |||||
| 7 | |||||
| 8 |
Cách dùng (công thức)
=LEFT(B2, 2)Kết quả
Ta
Trả về các ký tự bên trái của văn bản. Với LEFT, hãy nhập Chuỗi, Số ký tự theo thứ tự này, rồi thêm các đối số tùy chọn nếu cần.
Nhấn nút luyện tập trên trang này để vào ngay bài tập về LEFT.
Các đối số chính là Chuỗi, Số ký tự. Bắt đầu với các đối số bắt buộc, sau đó thêm đối số tùy chọn nếu cần.