Hàm Excel

INDEX

Trả về giá trị trong mảng theo vị trí hàng/cột.

INDEX(array, row_num, [column_num])

Tham số

array

Bắt buộc

Specify a reference range. You can drag or click start/end cells.

row_num

Bắt buộc

Enter a numeric value.

column_num

Không bắt buộc

Enter a numeric value.

Xem trước bài luyện

Hãy dùng INDEX. Mục tiêu: Trả về giá trị trong mảng theo vị trí hàng/cột. Tham số: Vùng đích: D2:D8; Số thứ tự hàng: 2. Kết quả mong đợi: 120.

Bảng ví dụ

#
AProduct ID
BProduct Name
CPrice
DStock
2P001Apple12080
3P002Banana98120
4P003Notebook45035
5P004Pen30060
6P005Grapes15045
7P006Ruler25020
8P007Peach8655

Cách dùng (công thức)

=INDEX(D2:D8, 2)

Kết quả

120

Luyện hàm này

Câu hỏi thường gặp về INDEX

Cách dùng INDEX trong Excel?

Trả về giá trị trong mảng theo vị trí hàng/cột. Với INDEX, hãy nhập Vùng đích, Số thứ tự hàng, Số thứ tự cột theo thứ tự này, rồi thêm các đối số tùy chọn nếu cần.

Luyện INDEX ở đâu?

Nhấn nút luyện tập trên trang này để vào ngay bài tập về INDEX.

INDEX có những đối số nào?

Các đối số chính là Vùng đích, Số thứ tự hàng, Số thứ tự cột. Bắt đầu với các đối số bắt buộc, sau đó thêm đối số tùy chọn nếu cần.