Cách dùng AVERAGEIF trong Excel?
Trả về trung bình của các giá trị thỏa một điều kiện. Với AVERAGEIF, hãy nhập Vùng, Điều kiện, Vùng tính trung bình theo thứ tự này, rồi thêm các đối số tùy chọn nếu cần.
Trả về trung bình của các giá trị thỏa một điều kiện.
AVERAGEIF(range, criteria, [average_range])range
Bắt buộcChỉ định vùng dùng để kiểm tra điều kiện hoặc tổng hợp.
criteria
Bắt buộcNhập điều kiện khớp, ví dụ "Thực phẩm", ">=80" hoặc "<>0".
average_range
Không bắt buộcChỉ định vùng giá trị cần tính trung bình.
Hãy dùng AVERAGEIF. Mục tiêu: Trả về trung bình của các giá trị thỏa một điều kiện. Tham số: Vùng: C2:C8; Điều kiện: "Food"; Vùng tính trung bình: D2:D8. Kết quả mong đợi: 1135.
| # | AProduct ID | BProduct Name | CCategory | DSales |
|---|---|---|---|---|
| 2 | P001 | Apple | Food | 1200 |
| 3 | P002 | Banana | Food | 980 |
| 4 | P003 | Notebook | Stationery | 450 |
| 5 | P004 | Pen | Stationery | 300 |
| 6 | P005 | Grapes | Food | 1500 |
| 7 | P006 | Ruler | Stationery | 250 |
| 8 | P007 | Peach | Food | 860 |
Cách dùng (công thức)
=AVERAGEIF(C2:C8, "Food", D2:D8)Kết quả
1135
Trả về trung bình của các giá trị thỏa một điều kiện. Với AVERAGEIF, hãy nhập Vùng, Điều kiện, Vùng tính trung bình theo thứ tự này, rồi thêm các đối số tùy chọn nếu cần.
Nhấn nút luyện tập trên trang này để vào ngay bài tập về AVERAGEIF.
Các đối số chính là Vùng, Điều kiện, Vùng tính trung bình. Bắt đầu với các đối số bắt buộc, sau đó thêm đối số tùy chọn nếu cần.