Cách dùng AVERAGE trong Excel?
Trả về trung bình cộng. Với AVERAGE, hãy nhập Vùng đích, Vùng bổ sung theo thứ tự này, rồi thêm các đối số tùy chọn nếu cần.
Trả về trung bình cộng.
AVERAGE(number1, [number2], ...)number1
Bắt buộcChỉ định số hoặc vùng đầu tiên cần tính.
number2
Không bắt buộcTham số thứ hai không bắt buộc; để trống nếu không cần.
Hãy dùng AVERAGE. Mục tiêu: Trả về trung bình cộng. Tham số: Vùng đích: D2:D8. Kết quả mong đợi: 791.428571.
| # | AProduct ID | BProduct Name | CCategory | DSales |
|---|---|---|---|---|
| 2 | P001 | Apple | Food | 1200 |
| 3 | P002 | Banana | Food | 980 |
| 4 | P003 | Notebook | Stationery | 450 |
| 5 | P004 | Pen | Stationery | 300 |
| 6 | P005 | Grapes | Food | 1500 |
| 7 | P006 | Ruler | Stationery | 250 |
| 8 | P007 | Peach | Food | 860 |
Cách dùng (công thức)
=AVERAGE(D2:D8)Kết quả
791.428571
Trả về trung bình cộng. Với AVERAGE, hãy nhập Vùng đích, Vùng bổ sung theo thứ tự này, rồi thêm các đối số tùy chọn nếu cần.
Nhấn nút luyện tập trên trang này để vào ngay bài tập về AVERAGE.
Các đối số chính là Vùng đích, Vùng bổ sung. Bắt đầu với các đối số bắt buộc, sau đó thêm đối số tùy chọn nếu cần.